Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ảm đạm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˩ ʔɗaːm˧˨ʔ] · Huế [ʔaːm˧˨ ʔɗaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːm˨˩˦ ʔɗaːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thiếu ánh sáng và màu sắc, gợi lên sự buồn tẻ.
    • Nền trời ảm đạm.
    • Chiều mùa đông ảm đạm.
  2. Thiếu hẳn vẻ tươi vui, gợi cảm giác rất buồn.
    • Nét mặt ảm đạm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 黯淡.

"ảm đạm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh grim

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ảmâm đầu (không) · vần am · thanh hỏi
đạmâm đầu đ · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ảm đạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.