thanh đạm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ ʔɗaːm˧˨ʔ] · Huế [tʰɛɲ˧˧ ʔɗaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰan˧˧ ʔɗaːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Ẩm thực) Giản dị, không có những món cầu kì hoặc đắt tiền.
    • Bữa ăn thanh đạm.
  2. (Id.) . (Cuộc sống) giản dị và trong sạch; thanh bạch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 清淡.

"thanh đạm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 淡 dàn · 清淡 qīng dàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
đạmâm đầu đ · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thanh đạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.