can đảm

Tính từ
Tính từ
  1. Có sức mạnh tinh thần để không sợ nguy hiểm, đau khổ.
    • Em bé can đảm, dám đi đêm một mình.
    • Can đảm chịu đựng nỗi đau thương.

Câu ví dụ thêm

  • Tom là một người can đảm.Tom is a brave person.
  • Bạn có can đảm không?Are you courageous?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"can đảm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh courageous · nerve · brave; courage
🇯🇵 Tiếng Nhật 勇気 ゆうき
🇮🇹 Tiếng Ý l'animo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

canâm đầu c · vần an · thanh ngang
đảmâm đầu đ · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "can đảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.