Danh từTính từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ ʔɗaːm˧˩] · Huế [ʔɓaːw˧˨ ʔɗaːm˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ ʔɗaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự thực hiện được hoặc giữ được.
- Đường lối đúng đắn là bảo đảm chắc chắn cho thắng lợi.
- (Kng.) . Chắc chắn, không có gì đáng ngại.
- Dây bảo hiểm rất bảo đảm.
- Làm cho chắc chắn thực hiện được, giữ gìn được, hoặc có đầy đủ những gì cần thiết.
- Bảo đảm hoàn thành kế hoạch.
- Bảo đảm quyền dân chủ.
- Đời sống được bảo đảm.
- Nói chắc chắn và chịu trách nhiệm về lời nói của mình để cho người khác yên lòng.
- Tôi bảo đảm là có thật như vậy.
- Xin bảo đảm giữ bí mật.
- Nhận và chịu trách nhiệm làm tốt.
- Mỗi lao động bảo đảm một hecta diện tích gieo trồng.
- Bảo đảm nuôi dạy các cháu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 保.
"bảo đảm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | guarantee · security |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 保证 bǎo zhèng · 保障 bǎo zhàng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 保証 ほしょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 보장하다 bojanghada · 보장 bojang · 보장되다 bojangdoeda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | assurer · garantir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | sichern · garantieren · sicherstellen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | гарантия гара́нтия |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รับรอง ráp-rawng · ประกัน prà-kan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | garantire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "bảo đảm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bảo đảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.