Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ướt đẫm

Tính từ
Tính từ
  1. Ướt nhiều, thấm đẫm đều khắp.
    • Quần áo ướt đầm.
    • Ướt đầm từ đầu đến chân.

"ướt đẫm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh soaking
🇹🇭 Tiếng Thái ชุ่ม chûm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ướtâm đầu (không) · vần ươt · thanh sắc
đẫmâm đầu đ · vần âm · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ướt đẫm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.