Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đầm ấm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəm˨˩ ʔəm˧˦] · Huế [ʔɗəm˦˩ ʔəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəm˨˩ ʔəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có không khí êm ái như trong một gia đình hoà thuận.
    • Trong một không khí đầm ấm và cảm động ([[w:Võ Nguyên Giáp

Cấu tạo âm tiết

đầmâm đầu đ · vần âm · thanh huyền
ấmâm đầu (không) · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đầm ấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.