"dặm" hay "rặm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dặm

Danh từ
  1. Đơn vị cũ đo đường dài vào khoảng gần.
  2. Mét.
    • Sai một li đi một dặm. (tục ngữ)
  3. Đường đi.
    • Bóng chiều đã ngả, dặm về còn xa (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: ăn dặm, hát dặm, nghìn dặm, dặm hồng, dặm rừng, muôn dặm, dặm biển, dặm trường, dặm phần, dặm xanh

Xem đủ "dặm" →

rặm

Tính từ
  1. Hơi chói và khó chịu như có cái gì đâm khẽ vào da.
    • Quạt thóc xong thấy rặm người.
Xem đủ "rặm" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.