"dặm" hay "giặm"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dặm
Danh từ
- Đơn vị cũ đo đường dài vào khoảng gần.
- Mét.
- Sai một li đi một dặm. (tục ngữ)
- Đường đi.
- Bóng chiều đã ngả, dặm về còn xa (Truyện Kiều)
Hay gặp trong: ăn dặm, nghìn dặm, hát dặm, dặm biển, dặm trường, dặm phần, dặm xanh, dặm hồng, dặm rừng, muôn dặm
Xem đủ "dặm" →giặm
Động từ
Xem đủ "giặm" →
- Vá những rổ, rá có những nan hỏng.
- Đan chẳng tày giặm. (tục ngữ)
- Trồng cây con thế những cây chết trong một hàng cây.
- Giặm lúa
- Trồng xen thêm vào.
- Giặm mấy cây xà-lách vào luống su-hào.
Mẹo nhớ: âm đầu gi/d
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.