ăn dặm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ zam˧˨ʔ] · Huế [ʔaŋ˧˧ jam˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ jam˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thức bổ sung thêm các thực phẩm khác ngoài sữa mẹ để trẻ tập quen dần với việc ăn các món ăn mới.

"ăn dặm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
dặmâm đầu d · vần ăm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ăn dặm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.