Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đâm hơi

Động từ
Động từ
  1. Xem chém gió

Từ, cụm từ chứa "đâm hơi"

Cấu tạo âm tiết

đâmâm đầu đ · vần âm · thanh ngang
hơiâm đầu h · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đâm hơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.