đâm ra

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəm˧˧ zaː˧˧] · Huế [ʔɗəm˧˧ ʐaː˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəm˧˧ ɹaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Khẩu ngữ) Trở nên, chuyển sang trạng thái khác, thường là theo chiều hướng tiêu cực.
    • Thất bại nhiều đâm ra nản.
    • Bí thế đâm ra liều.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đâmâm đầu đ · vần âm · thanh ngang
raâm đầu r · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đâm ra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.