đắm đuối

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗam˧˦ ʔɗuəj˧˦] · Huế [ʔɗam˦˧˥ ʔɗuj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗam˦˥ ʔɗuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Cũ) Chìm đắm trong cảnh khổ cực, không có lối thoát.
    • Cứu dân khỏi nơi đắm đuối.
  2. Say mê tới mức tình cảm hoàn toàn bị thu hút, không còn biết gì khác nữa. Đắm đuối trong tình yêu.
    • Cái nhìn đắm đuối.

Cấu tạo âm tiết

đắmâm đầu đ · vần ăm · thanh sắc
đuốiâm đầu đ · vần uôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đắm đuối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.