Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗam˧˦ ʔɗuəj˧˦] · Huế [ʔɗam˦˧˥ ʔɗuj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗam˦˥ ʔɗuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cũ) Chìm đắm trong cảnh khổ cực, không có lối thoát.
- Cứu dân khỏi nơi đắm đuối.
- Say mê tới mức tình cảm hoàn toàn bị thu hút, không còn biết gì khác nữa. Đắm đuối trong tình yêu.
- Cái nhìn đắm đuối.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đắm đuối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.