Chữ Hán Nôm đọc là "đạc"
13 chữ có âm đọc "đạc" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đạc": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đạc"
度degree, system; manne…踱stroll, pace, walk sl…仛young girl; strange, …喥(Cant.) a place鈬bell; surname凙an icicle蟘鐸bell; surname铎bell; surname剫𨍏
Chữ Nôm đọc là "đạc"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).