biểu đạt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ ʔɗaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiw˧˨ ʔɗaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ ʔɗaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng ngôn ngữ hoặc hình thức nào đó để làm cho tư tưởng, tình cảm được tỏ rõ ra.
    • Ngôn ngữ là công cụ để biểu đạt tư duy.

Cấu tạo âm tiết

biểuâm đầu b · vần iêu · thanh hỏi
đạtâm đầu đ · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biểu đạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.