Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ ʔɗaːt̚˧˨ʔ] · Huế [faːk̚˦˧˥ ʔɗaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ ʔɗaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giàu có, hưng thịnh lên.
- Nhà bác ấy làm ăn phát đạt.
- Chúc các anh ngày càng phát đạt.
Câu ví dụ thêm
- Công việc kinh doanh đang phát đạt.The business is in the red.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phát đạt" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phát đạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.