Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˦ˀ˥ zat̚˧˦] · Huế [jəŋ˧˨ jak̚˦˧˥] · Sài Gòn [jəŋ˨˩˦ jak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dẫn, chỉ dẫn để đi cho đúng hướng hay để đạt mục tiêu, kế hoạch đã đặt ra.
- Hãy dẫn dắt tôi đến con đường thành công.
Câu ví dụ thêm
- Tôi thích nhảy theo bài hát ưa thích của mình, để cho nhịp điệu dẫn dắt.I love dancing to my favorite songs, letting the rhythm take control.
"dẫn dắt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lead · guide |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 引导 yǐn dǎo · 带领 dài lǐng · 主导 zhǔ dǎo |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 이끌다 ikkeulda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | mener |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | führen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | guidare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dẫn dắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.