dắt díu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zat̚˧˦ ziw˧˦] · Huế [jak̚˦˧˥ jiw˨˩˦] · Sài Gòn [jak̚˦˥ jiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kéo nhau đi.
    • Dắt díu đưa nhau đến cửa chiền ([[w:Hồ Xuân Hương
  2. Rủ rê, lôi kéo.
    • Chúng dắt díu nhau đi nhậu nhẹt.

Cấu tạo âm tiết

dắtâm đầu d · vần ăt · thanh sắc
díuâm đầu d · vần iu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dắt díu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.