Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

búa tạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuə˧˦ taː˧˨ʔ] · Huế [ʔɓuə˨˩˦ taː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓuə˦˥ taː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Búa to và rất nặng, có cán dài.

Cấu tạo âm tiết

búaâm đầu b · vần ua · thanh sắc
tạâm đầu t · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "búa tạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.