Chữ Hán Nôm đọc là "nghi"
21 chữ có âm đọc "nghi" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nghi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nghi"
疑doubt, question, susp…儀ceremony, rites gifts…宜suitable, right, fitt…仪ceremony, rites gifts…嶷a range of mountains …沂river in southeast Sh…宐right, fitting, seemly檥(variant of 艤) to moo…溰狋㩘(corrupted form of 檥)…㴑(same as 泝) to trace …冝suitable, right, fitt…崺杕alone觺𠣨
Chữ Nôm đọc là "nghi"
Chữ có âm Việt "nghi" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).