"ngạn" hay "ngạnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngạn

Định nghĩa
  1. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Tày.
  2. Bờ sông
    • Tây ngạn (bờ phía Tây).

Hay gặp trong: bỉ ngạn, hữu ngạn, quảng ngạn, cao ngạn, tả ngạn

Xem đủ "ngạn" →

ngạnh

Danh từ
  1. Mũi nhọn và sắc chĩa chéo ra ngược chiều với mũi nhọn chính để làm cho vật bị mắc vào khó giãy ra.
    • Ngạnh lưỡi câu.
  2. Gai xương cứng ở vây ngực một số loài cá.
    • Ngạnh cá trê.

Hay gặp trong: ngang ngạnh, cương ngạnh, gai ngạnh, ương ngạnh, ngoan ngạnh

Xem đủ "ngạnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.