"ngạn" hay "ngạnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ngạn
Định nghĩa
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Tày.
- Bờ sông
- Tây ngạn (bờ phía Tây).
Hay gặp trong: bỉ ngạn, hữu ngạn, quảng ngạn, cao ngạn, tả ngạn
Xem đủ "ngạn" →ngạnh
Danh từ
- Mũi nhọn và sắc chĩa chéo ra ngược chiều với mũi nhọn chính để làm cho vật bị mắc vào khó giãy ra.
- Ngạnh lưỡi câu.
- Gai xương cứng ở vây ngực một số loài cá.
- Ngạnh cá trê.
Hay gặp trong: ngang ngạnh, cương ngạnh, gai ngạnh, ương ngạnh, ngoan ngạnh
Xem đủ "ngạnh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.