nhánh

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲajŋ̟˧˦] · Huế [ɲɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ɲan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây hoặc củ con mới sinh ra thêm từ gốc.
    • Nhánh hành.
    • Nhánh gừng.
    • Lúa đẻ nhánh.
  2. Cành nhỏ và mềm mọc ra từ thân hay từ cành lớn.
    • Cành đào nhiều nhánh.
    • Tỉa bớt nhánh hoa.
  3. Cái nhỏ hơn, phân ra từ cái chính, nhưng vẫn nối liền với cái chính.
    • Sông có ba nhánh.
    • Hầm có nhiều nhánh thông ra ngoài.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhánh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh branch
🇹🇭 Tiếng Thái แขนง khà-nǎeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhánh"

Cấu tạo âm tiết

nhánhâm đầu nh · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.