Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chi nhánh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˧ ɲajŋ̟˧˦] · Huế [t͡ɕɪj˧˧ ɲɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [cɪj˧˧ ɲan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhánh phụ, phân ra từ nhánh chính.
    • các chi nhánh của sông Hồng
    • một chi nhánh của dòng họ Nguyễn
  2. Đơn vị cấp dưới của một cơ quan, tổ chức (thường là tổ chức kinh doanh)
    • công ti mới mở thêm chi nhánh

"chi nhánh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh branch
🇯🇵 Tiếng Nhật 支店 してん
🇰🇷 Tiếng Hàn 지점 jijeom
🇷🇺 Tiếng Nga отделение отделе́ние
🇹🇭 Tiếng Thái สาขา sǎa-khǎa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang
nhánhâm đầu nh · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chi nhánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.