Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đen nhánh

Tính từ
Tính từ
  1. Đen và bóng đến mức có thể phản chiếu ánh sáng được.

"đen nhánh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 乌黑 wū hēi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đenâm đầu đ · vần en · thanh ngang
nhánhâm đầu nh · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đen nhánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.