khoác
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːk̚˧˦] · Huế [kʰwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Choàng áo lên vai, không xỏ tay và không đóng khuy.
- Khoác áo đi mưa.
- Xem nói khoác.
Câu ví dụ thêm
- Tom mặc một chiếc áo khoác trắng.Tom wore a white jacket.
- Tôi chưa mặc áo khoác vào.I haven't put on the jacket yet.
- Cả Tom và Mary đều mặc áo khoác trench coat.Both Tom and Mary were wearing trench coats.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khoác"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khoác" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "khoác"
áo khoácLoại áo mặc bên ngoài, được sử dụng bởi cả nam và nữ, nhằm mục đích giữ ấm hoặc tạo tính thời trang.khoác lácCó tính hay khoe khoang quá đáng.khoác tayQuàng tay nhau.khuếch khoác(Kng.) . Khoác lác.nói khoácKhoe khoang những cái mình không có.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.