khoác lác

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːk̚˧˦ laːk̚˧˦] · Huế [kʰwaːk̚˦˧˥ laːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwaːk̚˦˥ laːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính hay khoe khoang quá đáng.

Câu ví dụ

  • Anh ta đang khoác lác.He's swaggering.

"khoác lác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to boast
🇨🇳 Tiếng Trung 吹牛 chuī niú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khoácâm đầu kh · vần oac · thanh sắc
lácâm đầu l · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khoác lác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.