"khoác" hay "khoát"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
khoác
Động từ
- Choàng áo lên vai, không xỏ tay và không đóng khuy.
- Khoác áo đi mưa.
Phó từ
- Xem nói khoác.
Hay gặp trong: áo khoác, khoác lác, khoác tay, khuếch khoác, nói khoác
Xem đủ "khoác" →khoát
Danh từ
- Bề ngang, bề rộng.
- Tấm gỗ khoát một mét hai.
Động từ
- Giơ tay làm hiệu.
- Khoát tay cho mọi người im lặng.
- (Đph) .
- Vén.
- Khoát rèm.
Hay gặp trong: dứt khoát, vu khoát, khoảng khoát, khoát đạt
Xem đủ "khoát" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.