"khoác" hay "khoát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khoác

Động từ
  1. Choàng áo lên vai, không xỏ tay và không đóng khuy.
    • Khoác áo đi mưa.
Phó từ
  1. Xem nói khoác.

Hay gặp trong: áo khoác, khoác lác, khoác tay, khuếch khoác, nói khoác

Xem đủ "khoác" →

khoát

Danh từ
  1. Bề ngang, bề rộng.
    • Tấm gỗ khoát một mét hai.
Động từ
  1. Giơ tay làm hiệu.
    • Khoát tay cho mọi người im lặng.
  2. (Đph) .
  3. Vén.
    • Khoát rèm.

Hay gặp trong: dứt khoát, vu khoát, khoảng khoát, khoát đạt

Xem đủ "khoát" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.