khoát
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːt̚˧˦] · Huế [kʰwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bề ngang, bề rộng.
- Tấm gỗ khoát một mét hai.
- Giơ tay làm hiệu.
- Khoát tay cho mọi người im lặng.
- (Đph) .
- Vén.
- Khoát rèm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khoát"
豁hoát, khoát廣quáng, yểm, quảng, khoát, nghiễm䦢khoát闊khoát𧯆khoát濊uế, khoát阔khoát濶khoát广quáng, yểm, quảng, khoát, nghiễm蛞quát, khạt, khoạt, khoát豁khoát蛞khoát
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "khoát"
dứt khoátHoàn toàn không có sự nhập nhằng hoặc lưỡng lự, nửa nọ nửa kia.vu khoát(Từ cũ) Viển vông, không thiết thực.khoảng khoátRộng rãi và thoáng mát.khoát đạtRộng rãi, thông suốt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.