khoát

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần oat

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːt̚˧˦] · Huế [kʰwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bề ngang, bề rộng.
    • Tấm gỗ khoát một mét hai.
Động từ
  1. Giơ tay làm hiệu.
    • Khoát tay cho mọi người im lặng.
  2. (Đph) .
  3. Vén.
    • Khoát rèm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khoát"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "khoát"

Cấu tạo âm tiết

khoátâm đầu kh · vần oat · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khoát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.