áo khoác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˦ xwaːk̚˧˦] · Huế [ʔaːw˨˩˦ kʰwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːw˦˥ kʰwaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại áo mặc bên ngoài, được sử dụng bởi cả nam và nữ, nhằm mục đích giữ ấm hoặc tạo tính thời trang.

Câu ví dụ

  • Tom mặc một chiếc áo khoác trắng.Tom wore a white jacket.
  • Tôi chưa mặc áo khoác vào.I haven't put on the jacket yet.
  • Cả Tom và Mary đều mặc áo khoác trench coat.Both Tom and Mary were wearing trench coats.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"áo khoác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coat · jacket · jacket; coat
🇯🇵 Tiếng Nhật 上着 うわぎ · コート · オーバー
🇰🇷 Tiếng Hàn 잠바 jamba · 코트 koteu
🇫🇷 Tiếng Pháp la veste
🇩🇪 Tiếng Đức die Jacke
🇷🇺 Tiếng Nga куртка ку́ртка
🇮🇹 Tiếng Ý la giacca

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

áoâm đầu (không) · vần ao · thanh sắc
khoácâm đầu kh · vần oac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "áo khoác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.