Chữ Hán Nôm đọc là "phủng"
6 chữ có âm đọc "phủng" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "phủng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phủng"
捧hold up in two hands泛to drift, float; care…唪to recite, to intone …埲(Cant.) classifier fo…覂to throw a rider埄whirling of dust in t…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).