"nhọc" hay "nhọt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhọc

Tính từ
  1. Cảm thấy khó chịu trong cơ thể sau khi đã hoạt động lâu hoặc quá sức hay trong những điều kiện không thuận lợi.
    • Trời nắng làm việc chóng nhọc.

Hay gặp trong: mệt nhọc, khó nhọc, cực nhọc, nặng nhọc, nhọc nhằn, nhọc lòng

Xem đủ "nhọc" →

nhọt

Danh từ
  1. Mụn lớn sưng tấy lên ở ngoài da.

Hay gặp trong: mụn nhọt, nón nhọt, ung nhọt, nhọt bọc

Xem đủ "nhọt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.