Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ so˧˦] · Huế [vow˧˧ ʂow˨˩˦] ~ [vow˧˧ sow˨˩˦] · Sài Gòn [vow˧˧ ʂow˦˥] ~ [jow˧˧ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhiều lắm.
- Ngựa xe vô số hằng hà, văn năm mươi vị, vũ và mươi viên (Hoàng Trừu)
Câu ví dụ thêm
- Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.Countless stars were twinkling in the sky.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 無數.
"vô số" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | countless |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 无数 wú shù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 無数 むすう |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Haufen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | множество мно́жество · масса ма́сса |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.