con một

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ mot̚˧˨ʔ] · Huế [kɔŋ˧˧ mok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ mok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số một, điểm một.
    • Không học bài thì xơi con một là phải rồi.
  2. Con duy nhất trong gia đình.
    • Nó là con một nên được nuông chiều lắm!

Câu ví dụ thêm

  • Tom không có anh chị em ruột. Anh là con một.Tom doesn't have any siblings. He is an only child.
  • "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một.""Do you have any siblings?" "No, I'm an only child."

"con một" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh only child

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
mộtâm đầu m · vần ôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "con một" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.