Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ zoj˧˦] · Huế [kɔŋ˧˧ ʐoj˨˩˦] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ ɹoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ chơi hình người hay hình động vật được điều khiển bằng dây hay gậy, hoặc là găng tay được người ta thọc tay vào để điều khiển.
- Người bị người khác điều khiển.
"con rối" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | puppet · marionette |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 木偶 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 傀儡 · パペット · 操り人形 · 偶人 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 꼭두각시 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | marionnette |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | títere · marioneta · fantoche |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | marionet |
| Tiếng Thuỵ Điển | marionett |
| Tiếng Latinh | neuropastum · pupa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "con rối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.