múa rối

Danh từ
Danh từ
  1. Thuật làm chuyển động những con rối để đóng kịch.

"múa rối" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái เชิด choet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "múa rối"

Cấu tạo âm tiết

múaâm đầu m · vần ua · thanh sắc
rốiâm đầu r · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "múa rối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.