múa rối nước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [muə˧˦ zoj˧˦ nɨək̚˧˦] · Huế [muə˨˩˦ ʐoj˨˩˦ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [muə˦˥ ɹoj˦˥ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại hình múa rối cổ truyền của Việt Nam, biểu diễn trên sân khấu là mặt nước.
    • 24/02/2019, Hoàng Đức Nhã, Rối nước Đồng Ngư, Nhân Dân

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

múaâm đầu m · vần ua · thanh sắc
rốiâm đầu r · vần ôi · thanh sắc
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "múa rối nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.