Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xám xịt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːm˧˦ sit̚˧˨ʔ] · Huế [saːm˦˧˥ sit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [saːm˦˥ sɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xám đen lại, trông tối và xấu.
    • Bầu trời xám xịt.
    • Nước da xám xịt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

xámâm đầu x · vần am · thanh sắc
xịtâm đầu x · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xám xịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.