Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zoj˧˦ zit̚˧˦] · Huế [ʐoj˨˩˦ ʐit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹoj˦˥ ɹɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thường dùng phụ cho động từ) Từ gợi tả vẻ vội vã, tỏ ra mất bình tĩnh.
- Giục rối rít.
- Van xin rối rít.
- Rối rít cảm ơn.
Từ, cụm từ chứa "rối rít"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rối rít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.