Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ ʔit̚˧˦] · Huế [ʂow˨˩˦ ʔit̚˦˧˥] ~ [sow˨˩˦ ʔit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂow˦˥ ʔɨt̚˦˥] ~ [sow˦˥ ʔɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ số lượng nhỏ.
- Những người như vậy chỉ chiếm số ít.
- Chỉ dạng số ít (có một) hoặc từ ở số ít.
- Chia động từ ở ngôi thứ ba số ít.
Câu ví dụ thêm
- Độc tài là sự chuyên chế của số ít.Dictatorship is the tyranny of a minority.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"số ít" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | singular |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 个别 gè bié |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 単数 たんすう |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | немногий немно́гий |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "số ít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.