Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tin˧˧ vit̚˧˨ʔ] · Huế [tin˧˧ vit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˧˧ vɨt̚˨˩˨] ~ [tɨn˧˧ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kng.) . Điều bịa đặt tung ra thành tin.
- Tung tin vịt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Xuất phát từ tên của tờ báo Vịt đực ở Hà Nội năm 1930.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tin vịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.