Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bình xịt

Danh từ
Danh từ
  1. Bình chứa chất khí hoặc chất lỏng, có nén áp lực, khi ấn vào nút van xả, khí hoặc chất lỏng xì mạnh ra.
    • Bình xịt muỗi.
    • Bình xịt hơi cay.
    • Bình xịt thuốc trừ sâu.

"bình xịt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spray

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
xịtâm đầu x · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bình xịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.