ít nhất

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔit̚˧˦ ɲət̚˧˦] · Huế [ʔit̚˦˧˥ ɲək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨt̚˦˥ ɲək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Với mức thấp nhất.
    • Ít nhất cũng phải làm xong một phần.

Câu ví dụ thêm

  • Năm ngoái, mình xem ít nhất 50 phim.Last year, I saw at least fifty films.
  • Ít nhất thì phải nói "cảm ơn" chứ.At least say "thank you".
  • Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không?Can I at least hug you?

"ít nhất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh least · at least
🇨🇳 Tiếng Trung 至少 zhì shǎo · 起码 qǐ mǎ
🇯🇵 Tiếng Nhật すくなくとも · せめて
🇰🇷 Tiếng Hàn 적어도 jeokeodo
🇩🇪 Tiếng Đức wenigstens · mindestens
🇷🇺 Tiếng Nga хоть
🇹🇭 Tiếng Thái อย่างน้อย yàang-náwy
🇮🇹 Tiếng Ý almeno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ítâm đầu (không) · vần it · thanh sắc
nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ít nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.