Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ít ỏi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔit̚˧˦ ʔɔj˧˩] · Huế [ʔit̚˦˧˥ ʔɔj˧˨] · Sài Gòn [ʔɨt̚˦˥ ʔɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có mức độ quá ít, không đáng kể.
    • Số tiền lương ít ỏi.
    • Vốn kiến thức ít ỏi.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đang xoay sở để giành tiền với đồng lương ít ỏi.I'm managing scraping along on a small salary.
  • Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.It was hard for him to live on his small pension.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ít ỏi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scanty; very little
🇯🇵 Tiếng Nhật 僅か わずか
🇮🇹 Tiếng Ý scarso · misero

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ítâm đầu (không) · vần it · thanh sắc
ỏiâm đầu (không) · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ít ỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.