Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ sit̚˧˦] · Huế [faːk̚˦˧˥ sit̚˦˧˥] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ sɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một hệ tư tưởng chính trị và phong trào số đông mà muốn đặt quốc gia trong những thuật ngữ về lịch sử, văn hóa, sinh học độc nhất, trên tất cả là các động lực của lòng trung thành, và muốn tạo nên một cộng đồng quốc gia được huy động.
- Độc đoán và tàn bạo.
- Biện pháp phát xít.
- Chủ nghĩa phát xít.
Câu ví dụ thêm
- Ai cũng biết phát xít là xấu trừ kẻ ngu ra.Everyone knows fascism is bad except the stupid.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"phát xít" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fascist |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phát xít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.