mít tinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mit̚˧˦ tïŋ˧˧] · Huế [mit̚˦˧˥ tɨn˧˧] · Sài Gòn [mɨt̚˦˥ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuộc hội họp của quần chúng để biểu tình hay làm việc gì.
    • Mít-tinh kỷ niệm Cách mạng tháng Tám.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ .

"mít tinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rally

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mítâm đầu m · vần it · thanh sắc
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mít tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.