đen kịt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛn˧˧ kit̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɛŋ˧˧ kit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɛŋ˧˧ kɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đen như bị trát thành nhiều lớp dày đặc làm cho tối hẳn lại.
    • Lòng thuyền được quét hắc ín đen kịt.
    • Bóng đêm đen kịt.

"đen kịt" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 真っ黒 まっくろ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đenâm đầu đ · vần en · thanh ngang
kịtâm đầu k · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đen kịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.