Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tíu

Âm tiết tiếng Việt · có trong 3 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

tâm đầu
iuvần
sắcthanh

Âm cuối: u

Đủ sáu thanh của "tiu"

"tíu" là một từ

Danh từ. Bàn dài và hẹp, chân cao, hai bên có ngăn kéo. Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "tíu"

Từ có "tíu" ở sau

Cùng vần "iu", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.