chịu khó

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiw˧˨ʔ xɔ˧˦] · Huế [t͡ɕiw˨˩ʔ kʰɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ciw˨˩˨ kʰɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cố gắng, không quản ngại khó khăn, vất vả.
    • Chịu khó học tập.
    • Con người rất chịu khó.
    • Đứng đấy chịu khó và đọc.

"chịu khó" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 刻苦 kè kǔ · 吃苦 chī kǔ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

chịuâm đầu ch · vần iu · thanh nặng
khóâm đầu kh · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chịu khó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.