Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiu quạnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiw˧˧ kwajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [hiw˧˧ kwɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hiw˧˧ wan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vắng lặng và trống trải, gây cảm giác buồn, cô đơn.
    • Vùng núi hiu quạnh.
    • Cái hiu quạnh trong tâm hồn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"hiu quạnh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 寂寞 jì mò · 荒凉 huāng liáng · 凄凉 qī liáng
🇰🇷 Tiếng Hàn 쓸쓸하다 sseulsseulhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiuâm đầu h · vần iu · thanh ngang
quạnhâm đầu qu · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hiu quạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.