Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiw˧˧ kwajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [hiw˧˧ kwɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hiw˧˧ wan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vắng lặng và trống trải, gây cảm giác buồn, cô đơn.
- Vùng núi hiu quạnh.
- Cái hiu quạnh trong tâm hồn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"hiu quạnh" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiu quạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.