Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˧ liw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔow˧˧ liw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây to hoặc nhỡ mọc ở miền ôn đới, thân có nhiều mấu, lá hình ngọn giáo, mặt trên lục nhạt, mặt dưới trắng nhạt, quả ăn được hoặc để ép lấy dầu.
- dầu ô liu
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy có làn da màu ô liu.Her skin is olive-coloured.
- Anh ấy có làn da màu ô liu.His skin is olive-coloured.
- Làn da của người đó có màu ô liu.His skin is olive-coloured.
"ô liu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | olive |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ô liu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.