Động từ
- (Thú vật) Không chạy trốn trước ánh đèn của người đi săn.
- Ưng ý (trước lời tán tỉnh, tỏ tình của người đàn ông).
- Coi bộ cô ấy chịu đèn rồi.
- Tưởng khó, ai dè cũng chịu đèn quá!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chịu đèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.